atomist theory
Atomist theory explains that all matter is made of tiny, indivisible particles.
Danh từ: Thuyết nguyên tử (atomist theory) là bất kỳ lý thuyết nào trong hóa học cho rằng mọi vật chất đều được cấu tạo từ các hạt rất nhỏ, riêng biệt, hữu hạn, không thể phân chia và không thể bị phá hủy. Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại như Democritus và Epicurus đã từng đưa ra các lý thuyết nguyên tử về vũ trụ.
- (Thuyết nguyên tử là một ý tưởng cách mạng ở Hy Lạp cổ đại.)
- (Vật lý hiện đại đã mở rộng dựa trên thuyết nguyên tử cơ bản.)
"Atomist theory of matter": thuyết nguyên tử về vật chất, nhấn mạnh vào khái niệm vật chất được tạo từ các hạt nhỏ không thể phân chia.
- Democritus's atomist theory of matter proposed that atoms are eternal. (Thuyết nguyên tử về vật chất của Democritus cho rằng các nguyên tử là vĩnh cửu.)
"Atomist theory in philosophy": thuyết nguyên tử trong triết học, liên quan đến các lập luận về bản chất của thực tại.
- Epicurus used atomist theory to explain the nature of the soul. (Epicurus đã sử dụng thuyết nguyên tử để giải thích bản chất của linh hồn.)
Atomism (danh từ): chủ nghĩa nguyên tử, học thuyết triết học hoặc khoa học về nguyên tử.
- Atomism influenced the development of modern chemistry. (Chủ nghĩa nguyên tử đã ảnh hưởng đến sự phát triển của hóa học hiện đại.)
Atomic theory (danh từ): thuyết nguyên tử, thường dùng để chỉ lý thuyết hiện đại hơn về cấu trúc nguyên tử.
- Dalton's atomic theory is a key milestone in science. (Thuyết nguyên tử của Dalton là một cột mốc quan trọng trong khoa học.)
- Atomic hypothesis: giả thuyết nguyên tử.
- Corpuscular theory: thuyết hạt (một thuật ngữ cổ hơn, chỉ các lý thuyết coi vật chất là tập hợp các hạt nhỏ).
- To hold an atomist theory: tin vào thuyết nguyên tử.
- Many ancient philosophers held atomist theories. (Nhiều nhà triết học cổ đại tin vào thuyết nguyên tử.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "atomist theory".